sahá
Giao diện
Xem thêm: saha
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sahá
- Cưa.
Biến tố
[sửa]| Thân á chẵn, không chuyển bậc | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | sahá | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | sahá | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | sahá | sahát | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | sahá | saháid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | sahá | saháid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | sahái | saháide | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | sahás | saháin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | saháin | saháiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | sahán | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]sahá
- Dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của sahat
Thể loại:
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Bắc Sami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami có thân kết thúc bằng á
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami không chuyển bậc
- R:Álgu thiếu id
- se:Công cụ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Séc
- Biến thể hình thái động từ tiếng Séc