salutation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salutation /ˌsæl.jə.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự chào.
  2. Tiếng chào; lời chào.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
salutation
/sa.ly.ta.sjɔ̃/
salutations
/sa.ly.ta.sjɔ̃/

salutation gc /sa.ly.ta.sjɔ̃/

  1. Sự chào; cách chào.
    Faire de grandes salutations — chào kính cẩn
  2. Lời chào, lời thăm hỏi.
    Adresser ses salutations — gửi lời chào

Tham khảo[sửa]