sampan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæm.ˌpæn/
Danh từ
sampan /ˈsæm.ˌpæn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sampan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Chăm Tây
Cách phát âm
Số từ
sampan
- chín.
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.pɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sampan /sɑ̃.pɑ̃/ |
sampan /sɑ̃.pɑ̃/ |
sampan gđ /sɑ̃.pɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sampan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)