sandal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈsændəl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ændəl
Danh từ
sandal /ˈsæn.dᵊl/
Ngoại động từ
sandal ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ /ˈsæn.dᵊl/
Danh từ
sandal (sandal-wood) /ˈsæn.dᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sandal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)