sarcelle
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sarcelle
- (Động vật học) Mòng két.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sarcelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /saʁ.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sarcelle /saʁ.sɛl/ |
sarcelles /saʁ.sɛl/ |
sarcelle gc /saʁ.sɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sarcelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)