saxon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæk.sən/
Tính từ
saxon /ˈsæk.sən/
- (Thuộc) Xắc-xông.
Danh từ
saxon /ˈsæk.sən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saxon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sak.sɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saxon /sak.sɔ̃/ |
saxons /sak.sɔ̃/ |
| Giống cái | saxonne /sak.sɔn/ |
saxonnes /sak.sɔn/ |
saxon /sak.sɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saxons /sak.sɔ̃/ |
saxons /sak.sɔ̃/ |
saxon gđ /sak.sɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saxon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)