scaffold
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.fəld/
Danh từ
scaffold /ˈskæ.fəld/
- Giàn (làm nhà... ) ((cũng) scaffolding).
- Đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình.
Ngoại động từ
scaffold ngoại động từ /ˈskæ.fəld/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scaffold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)