scapulaire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực scapulaire
/ska.py.lɛʁ/
scapulaires
/ska.py.lɛʁ/
Giống cái scapulaire
/ska.py.lɛʁ/
scapulaires
/ska.py.lɛʁ/

scapulaire /ska.py.lɛʁ/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) vai.
    Os scapulaire — xương vai
    Ceinture scapulaire — đai vai

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
scapulaire
/ska.py.lɛʁ/
scapulaires
/ska.py.lɛʁ/

scapulaire /ska.py.lɛʁ/

  1. (Tôn giáo) Khăn choàng vai.
  2. (Y học) Băng choàng vai.

Tham khảo[sửa]