scarecrow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scarecrow /ˈskɛr.ˌkroʊ/

  1. Bù nhìn (giữ dưa... ).
  2. Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi.

Tham khảo[sửa]