sciatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sja.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sciatique /sja.tik/ |
sciatique /sja.tik/ |
| Giống cái | sciatique /sja.tik/ |
sciatique /sja.tik/ |
sciatique /sja.tik/
- (Giải phẫu) (thuộc) hông.
- Nerf sciatique — dây thần kinh hông
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sciatique /sja.tik/ |
sciatique /sja.tik/ |
sciatique gđ /sja.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sciatique /sja.tik/ |
sciatique /sja.tik/ |
sciatique gc /sja.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sciatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)