Bước tới nội dung

sciatique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực sciatique
/sja.tik/
sciatique
/sja.tik/
Giống cái sciatique
/sja.tik/
sciatique
/sja.tik/

sciatique /sja.tik/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) hông.
    Nerf sciatique — dây thần kinh hông

Danh từ

Số ít Số nhiều
sciatique
/sja.tik/
sciatique
/sja.tik/

sciatique /sja.tik/

  1. (Giải phẫu) Dây thần kinh hông.

Danh từ

Số ít Số nhiều
sciatique
/sja.tik/
sciatique
/sja.tik/

sciatique gc /sja.tik/

  1. (Y học) Chứng đau thần kinh hông.

Tham khảo