screening

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

screening

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của screen.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

screening /ˈskri.niɳ/

  1. Sự chiếu một bộ phim (một chương trình ).

Tham khảo[sửa]