Bước tới nội dung

screen

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Screen

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

screen /ˈskrin/

  1. Bình phong, màn che.
    a screen of trees — màn cây
    under the screen of night — dưới màn che của bóng tối
  2. (Vật lý) Màn, tấm chắn.
    electric screen — màn điện
    shadow screen — màn chắn sáng
  3. Bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo... ).
  4. Màn ảnh, màn bạc.
    panoramic screen — màn ảnh rộng
    the screen — phim ảnh (nói chung)
  5. Cái sàng (để sàng than... ).

Thành ngữ

Ngoại động từ

screen ngoại động từ /ˈskrin/

  1. Che chở, che giấu.
  2. (Vật lý) Chắn, che; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim.
  3. Giần, sàng, lọc (than... ).
  4. (Nghĩa bóng) Nghiên cứuthẩm tra lý lịch (người).

Chia động từ

Nội động từ

screen nội động từ /ˈskrin/

  1. Được chiếu (phim).

Chia động từ

Tham khảo