scripture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskrɪpt.ʃɜː/
| [ˈskrɪpt.ʃɜː] |
Danh từ
scripture /ˈskrɪpt.ʃɜː/
- Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
- (Định ngữ) Lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
- a scripture lesson — bài học trích trong kinh thánh
- Thánh kinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scripture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)