señorita
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha señorita. Điệp thức của senhorita.
Cách phát âm
Danh từ
señorita (số nhiều señoritas)
- Một người phụ nữ trẻ, chưa kết hôn, từ này được dùng trong cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha.
- Oxyjulis californica, một loài cá bàng chài nhỏ.
Từ đảo chữ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
señorita gc (số nhiều señoritas, giống đực señorito, giống đực số nhiều señoritos)
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “señorito”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- English IPA pronunciations with invalid separators
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːtə
- Vần:Tiếng Anh/iːtə/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Họ Cá bàng chài
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -ita (từ giảm nhẹ) tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ita
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ita/4 âm tiết
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Danh hiệu