seating

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

seating

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của seat.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

seating /ˈsi.tiɳ/

  1. Sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi.

Tham khảo[sửa]