Bước tới nội dung

seclusion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈkluː.ʒən/
Hoa Kỳ

Danh từ

seclusion /sɪ.ˈkluː.ʒən/

  1. Sự tách biệt, sự ẩn dật.
  2. Chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.

Tham khảo