seconder
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.kən.dɜː/
Danh từ
seconder /ˈsɛ.kən.dɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seconder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sə.ɡɔ̃.de/
Ngoại động từ
seconder ngoại động từ /sə.ɡɔ̃.de/
- Giúp, trợ thủ cho, phụ tá cho.
- équipe qui seconde un médecin — nhóm phụ tá cho thầy thuốc
- Giúp vào.
- Être secondé par les circonstances — được hoàn cảnh giúp vào
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seconder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)