seductive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

seductive /.ˈdək.tɪv/

  1. sức quyến rũ, sức cám dỗ, làm say đắm.
    a seductive smile — nụ cười quyến rũ

Tham khảo[sửa]