seller
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.lɜː/
Danh từ
seller /ˈsɛ.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.le/
Ngoại động từ
seller ngoại động từ /se.le/
Nội động từ
seller nội động từ /se.le/
- Rắn mặt lại (đất).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)