seminar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.mə.ˌnɑːr/
Danh từ
seminar /ˈsɛ.mə.ˌnɑːr/
- Xêmina, hội nghị chuyên đề.
- Nhóm nghiên cứu chuyên đề.
- Chuyên đề nghiên cứu.
- Nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seminar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)