seraph
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛr.əf/
Danh từ
seraph số nhiều seraphim /ˈsɛr.əf/
- Người nhà trời; thiên thần tối cao.
Thành ngữ
- Order of the Seraphim: Huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seraph”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)