Bước tới nội dung

servile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

servile (so sánh hơn more servile, so sánh nhất most servile)

  1. (Thuộc) Người nô lệ; như người nô lệ.
    servile war — chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
  2. Nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện.
    servile spirit — tinh thần nô lệ
    servile imitation — sự bắt chước mù quáng

Từ phái sinh

Từ liên hệ

Tham khảo

Tiếng Latinh

Cách phát âm

Tính từ

servīle

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách giống trung số ít của servīlis

Tiếng Pháp

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Latinh servīlis.

Cách phát âm

Tính từ

servile (số nhiều serviles)

  1. (Thuộc) Nô lệ.
    Condition servile — thân phận nô lệ
  2. Hèn hạ.
    Âme servile — tâm hồn hèn hạ
  3. Lệ thuộc.
    Traduction trop servile — bản dịch quá lệ thuộc

Từ liên hệ

Đọc thêm

Từ đảo chữ

Tham khảo