servile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
servile (so sánh hơn more servile, so sánh nhất most servile)
- (Thuộc) Người nô lệ; như người nô lệ.
- servile war — chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
- Nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện.
- servile spirit — tinh thần nô lệ
- servile imitation — sự bắt chước mù quáng
Từ phái sinh
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “servile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /serˈu̯iː.le/, [s̠ɛrˈu̯iːɫ̪ɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /serˈvi.le/, [serˈviːle]
Tính từ
servīle
Tiếng Pháp
Từ nguyên
Cách phát âm
Tính từ
servile (số nhiều serviles)
- (Thuộc) Nô lệ.
- Condition servile — thân phận nô lệ
- Hèn hạ.
- Âme servile — tâm hồn hèn hạ
- Lệ thuộc.
- Traduction trop servile — bản dịch quá lệ thuộc
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “servile”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “servile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp