sewn
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
sewn sewed
- May khâu.
- to sew piece together — khâu những mảnh vào với nhau
- to sew (on) a button — đinh khuy
- to sew in a patch — khâu miếng vá
- Đóng (trang sách).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sewn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)