Bước tới nội dung

sexism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛk.ˌsɪ.zəm/

Danh từ

sexism /ˈsɛk.ˌsɪ.zəm/

  1. Sự thành kiến, sự phân biệt đối xử do giới tính (nhất là phụ nữ).

Tham khảo