shareholder
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ˈʃɛɹˌhoʊl.dɚ/
- (Úc) IPA(ghi chú): /ˈʃeːˌhəʉl.də(ɹ)/, /ˈʃeːˌhɐʉl.də(ɹ)/
- (New Zealand, non-near-square) IPA(ghi chú): /ˈʃeəˌhɐʉl.də(ɹ)/
- (New Zealand, near-square) IPA(ghi chú): /ˈʃiəˌhɐʉl.də(ɹ)/
Danh từ
[sửa]shareholder (số nhiều shareholders)
- (kinh tế học) Cổ đông, người có cổ phần.
- Shareholders are the real owners of a publicly traded business, but management runs it.
- Cổ đông là chủ sở hữu thực sự của một doanh nghiệp niêm yết công khai, nhưng ban quản lý mới là người điều hành.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “shareholder”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
