shindig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shindig /ˈʃɪn.ˌdɪɡ/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) điệu nhảy sinđich.
  2. Cuộc tụ họp vui nhộn.

Tham khảo[sửa]