shipwreck
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌrɛk/
Danh từ
shipwreck /.ˌrɛk/
- Nạn đắm tàu.
- (Nghĩa bóng) Sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn.
- the shipwreck of one's fortune — sự phá sản
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shipwreck”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)