shire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shire /ˈʃɑɪr/

  1. Quận, huyện.
    the shires — những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh

Tham khảo[sửa]