shoestring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃuː.ˌstrɪŋ/
Danh từ
shoestring /ˈʃuː.ˌstrɪŋ/
- Dây giày.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) số tiền nhỏ.
- (Định ngữ) Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.
- a shoestring majority — đa số mong man
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shoestring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)