shrewd
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃruːd/
Tính từ
shrewd /ˈʃruːd/
- Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
- a shrewd face — mặt khôn
- a shrewd reasoning — sự lập luận sắc
- a likable man, shrewd and disciplined — một người đàn ông đáng mến, sắc sảo và nguyên tắc.
- Đau đớn, nhức nhối.
- Buốt, thấu xương (rét).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shrewd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)