disciplined
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.sə.plənd/
Động từ
disciplined
- Quá khứ và phân từ quá khứ của discipline
Chia động từ
discipline
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
disciplined (so sánh hơn more disciplined, so sánh nhất most disciplined) /ˈdɪ.sə.plənd/
- Có kỷ luật; có tính nguyên tắc.
- a disciplined mind — đầu óc có kỷ luật
- a disciplined design method — một phương pháp thiết kế có tính nguyên tắc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disciplined”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)