disciplined

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

disciplined

  1. Quá khứphân từ quá khứ của discipline.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
disciplined

Cấp hơn
more disciplined

Cấp nhất
most disciplined

disciplined (cấp hơn more disciplined, cấp nhất most disciplined) /ˈdɪ.sə.plənd/

  1. kỷ luật; có tính nguyên tắc.
    a disciplined mind — đầu óc có kỷ luật
    a disciplined design method — một phương pháp thiết kế có tính nguyên tắc

Tham khảo[sửa]