siège

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
siège
/sjɛʒ/
sièges
/sjɛʒ/

siège /sjɛʒ/

  1. Ghế ngồi.
    Apporter un siège — đem lại một ghế ngồi
    Gagner plusieurs sièges aux élections — được nhiều ghế trong cuộc tuyển cử
  2. Trụ sở.
    Siège d’une maison de commerce — trụ sở của một hãng buôn
  3. Trung khu, trung tâm.
    Le cerveau, siège de la pensée — óc, trung khu của tư tưởng
  4. Đít, mông.
    Bain de siège — sự ngâm đít
  5. Sự vây hãm.
    Armée de siège — quân đội vây hãm
    état de siège — xem état
    lever le siège — giải vây+ (nghĩa bóng) rút lui
    mon siège est fait — ý tôi đã quyết
    présentation du siège — (y học) ngồi mông

Tham khảo[sửa]