sidekick

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sidekick /ˈsɑɪd.ˌkɪk/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (thông tục) bạn nối khố
  2. bạn tri kỷ
  3. người cộng tác, người đồng mưu.

Tham khảo[sửa]