Bước tới nội dung

simplification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

simplification (đếm đượckhông đếm được, số nhiều simplifications)

  1. Sự đơn giản hoá.
  2. Sự làm dễ hiểu, sự làm cho dễ làm.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

simplification gc (số nhiều simplifications)

  1. Sự đơn giản hóa, sự giản lược.

Trái nghĩa

Tham khảo