simplification
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
simplification (đếm được và không đếm được, số nhiều simplifications)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “simplification”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
simplification gc (số nhiều simplifications)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “simplification”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)