Bước tới nội dung

complication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːm.plə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

complication /ˌkɑːm.plə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự phức tạp, sự rắc rối.
  2. (Y học) Biến chứng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
complication
/kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/
complications
/kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/

complication gc /kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/

  1. Sự rắc rối, sự phức tạp.
  2. (Y học) (thường số nhiều) biến chứng.

Trái nghĩa

Tham khảo