singleness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.ɡəl.nəs/
Danh từ
singleness /ˈsɪŋ.ɡəl.nəs/
- Tính duy nhất.
- Tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn, tình trạng độc thân.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singleness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)