singularité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| singularité /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/ |
singularités /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/ |
singularité gc /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/
- Tính đặc biệt.
- Tính kỳ cục; tính lập dị.
- Se faire remarquer par ses singularités — làm cho người ta chú ý đến những cái lập dị của mình
- Hành động kỳ cục; điệu bộ kỳ cục.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “singularité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)