sinus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.nəs/
Danh từ
sinus số nhiều sinuses, sinus /ˈsɑɪ.nəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sinus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /si.nys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sinus /si.nys/ |
sinus /si.nys/ |
sinus gđ /si.nys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sinus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)