Bước tới nội dung

sinus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪ.nəs/

Danh từ

sinus số nhiều sinuses, sinus /ˈsɑɪ.nəs/

  1. (Giải phẫu) Xoang.
  2. (Y học) .
  3. (Thực vật học) Lõm gian thuỳ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

sinus

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sinus
/si.nys/
sinus
/si.nys/

sinus /si.nys/

  1. (Toán học) Sin.
  2. (Giải phẫu) Xoang.
    Sinus frontal — xoang trán
    Sinus veineux — xoang tĩnh mạch
  3. (Thực vật học) Lõm gian thùy.

Tham khảo