skewer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskjuː.ɜː/
Danh từ
skewer /ˈskjuː.ɜː/
- Cái xiên (để nướng thịt).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đùa cợt) Gươm, kiếm.
Ngoại động từ
skewer ngoại động từ /ˈskjuː.ɜː/
- Xiên (thịt để nướng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skewer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)