skiffle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

skiffle /ˈskɪ.fəl/

  1. Nhạc của dàn nhạc đệm ((xem) skiffle-group).

Tham khảo[sửa]