skjønn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skjønn | skjønnet |
| Số nhiều | skjønn | skjønna, skjønnene |
skjønn gđ
- Óc xét đoán, phán đoán.
- å ha skjønn på noe
- Sự thẩm định, phán đoán.
- å avgjøre noe ved skjønn
- etter beste skjønn — Theo sự thẩm định kỹ lưỡng.
- Ủy ban thẩm định do tòa án chỉ định để giải quyết một tranh chấp.
- Skjønnet avgjorde hvor grensen mellom eiendommene gikk.
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | skjønn |
| gt | skjønt | |
| Số nhiều | skjønne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
skjønn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skjønn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)