slange

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít slange slangen
Số nhiều slanger slangene

slange

  1. Rắn, trăn.
    Huggormen er en giftig slange som fins i Norge.
    listig som en slange
  2. Ống bằng cao su hay nhựa dẻo.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]