snack
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnæk/
Danh từ
snack /ˈsnæk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /snak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| snack /snak/ |
snacks /snak/ |
snack gđ /snak/
- Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)