snapshot
Giao diện
Xem thêm: snap-shot
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnæp.ˌʃɑːt/
| [ˈsnæp.ˌʃɑːt] |
Danh từ
snapshot (số nhiều snapshots)
Ngoại động từ
snapshot (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít snapshots, phân từ hiện tại snapshotting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ snapshotted)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snapshot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)