sno
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sno | sno a, snoen |
| Số nhiều | — | — |
sno gđc
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sno |
| Hiện tại chỉ ngôi | snor |
| Quá khứ | snodde |
| Động tính từ quá khứ | snodd |
| Động tính từ hiện tại | — |
sno
- Xe, xoắn (dây, chỉ). (Đường) Quanh co, ngoằn ngoèo.
- Han snodde seg som en ål.
- Hun snodde håret rundt fingeren.
- Veien snodde seg gjennom skogen.
- Han vet å sno seg. — Nó biết cách xoay xở.
- å sno noen rundt lillefingeren — Chi phối điều khiển người nào theo ý muốn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sno”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)