solvable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑːl.və.bəl/
Tính từ
solvable /ˈsɑːl.və.bəl/
- Có thể giải quyết được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solvable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔl.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | solvable /sɔl.vabl/ |
solvable /sɔl.vabl/ |
| Giống cái | solvable /sɔl.vabl/ |
solvable /sɔl.vabl/ |
solvable /sɔl.vabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solvable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)