sorter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sorter /ˈsɔr.tɜː/

  1. Người lựa chọn, người sắp xếp, người phân loại.
  2. (Kỹ thuật) Máy sàng quặng.

Tham khảo[sửa]