soulagement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.laʒ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soulagement /su.laʒ.mɑ̃/ |
soulagements /su.laʒ.mɑ̃/ |
soulagement gđ /su.laʒ.mɑ̃/
- Sự giảm nhẹ, sự bớt đi.
- Soulagement à la douleur — sự giảm đau đớn
- Sự khuây khỏa, sự an ủi.
- éprouver un soulagement — cảm thấy được an ủi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soulagement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)