Bước tới nội dung

spódnica

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: spódnicą

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:
Spódnica.

Từ nguyên

[sửa]

Từ spód + -nica.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /spudˈɲi.t͡sa/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -it͡sa
  • Tách âm tiết: spód‧ni‧ca

Danh từ

[sửa]

spódnica gc (giảm nhẹ nghĩa spódniczka)

  1. Váy.

Biến cách

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • spódnica, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • spódnica, Từ điển tiếng Ba Lan PWN