space bar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

space bar (số nhiều space bars), space-bar

  1. (Máy tính) Phím khoảng cách, phím dài (trên bàn phím).
    Press the space bar to continue. — Hãy bấm phím dài để tiếp tục.
  2. Cái rập cách chữ (ở máy chữ).

Đồng nghĩa[sửa]

cái rập cách chữ

Từ liên hệ[sửa]